炎热
Âm Hán Việt: viêm nhiệt
炎热 nghĩa là nóng bức, rất nóng, nực.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nóng bức
- rất nóng
- nực
Chiết tự 炎热: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
炎热 nghĩa là gì?
炎热 dịch sang tiếng Việt là nóng bức, rất nóng, nực. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 炎热 đọc thế nào?
炎热 đọc theo âm Hán Việt là viêm nhiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 炎热
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 炎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 炎炎chói chang
- 炎炎烈日mặt trời chói chang nóng bức
- 炎炎烈日下dưới ánh mặt trời chói chang
- 炎炎烈日上trên ánh mặt trời chói chang
- 炎炎烈日之上trên ánh mặt trời chói chang
- 炎炎烈日上面trên ánh mặt trời chói chang
- 炎炎烈日之下dưới ánh mặt trời chói chang
- 炎黄共和国nước cộng hòa Viêm Hoàng
- 炎凉nóng lạnh
- 炎夏dưới cái nóng mùa hè
- 炎炎七月chói chang tháng bảy
- 炎黄星Viêm Hoàng tinh cầu
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.