Đến nội dung chính

炊沙作饭

Âm Hán Việt: xuy sa tác phạn

炊沙作饭 nghĩa là làm việc vô ích, công dã tràng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm việc vô ích
  • công dã tràng

Chiết tự 炊沙作饭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 炊xuy — xuy
  • 沙sa — cát
  • 作tác — làm, tác
  • 饭phạn — cơm, phạn

Câu hỏi thường gặp

炊沙作饭 nghĩa là gì?

炊沙作饭 dịch sang tiếng Việt là làm việc vô ích, công dã tràng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 炊沙作饭 đọc thế nào?

炊沙作饭 đọc theo âm Hán Việt là xuy sa tác phạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 炊沙作饭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 炊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.