Đến nội dung chính

灾难之一

Âm Hán Việt: tai nan chi nhất

灾难之一 nghĩa là một trong tai nạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • một trong tai nạn

Chiết tự 灾难之一: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 灾tai — tai
  • 难nan — khó, khó khăn, nan
  • 之chi — chi, tới
  • 一nhất — một

Câu hỏi thường gặp

灾难之一 nghĩa là gì?

灾难之一 dịch sang tiếng Việt là một trong tai nạn.

Âm Hán Việt của 灾难之一 đọc thế nào?

灾难之一 đọc theo âm Hán Việt là tai nan chi nhất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 灾难之一

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 灾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.