Đến nội dung chính

瀑布旁边

Âm Hán Việt: bộc bố bàng biên

瀑布旁边 nghĩa là bên cạnh thác nước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên cạnh thác nước

Chiết tự 瀑布旁边: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瀑bộc — thác nước
  • 布bố — bố
  • 旁bàng — bên cạnh, bàng
  • 边biên — bên cạnh, bờ, mép

Câu hỏi thường gặp

瀑布旁边 nghĩa là gì?

瀑布旁边 dịch sang tiếng Việt là bên cạnh thác nước.

Âm Hán Việt của 瀑布旁边 đọc thế nào?

瀑布旁边 đọc theo âm Hán Việt là bộc bố bàng biên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瀑布旁边

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瀑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.