Đến nội dung chính

濕中央

Âm Hán Việt: thấp trung ương

濕中央 nghĩa là trong cái ướt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong cái ướt

Chiết tự 濕中央: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 濕thấp — ướt
  • 中trung — trung
  • 央ương — ương

Câu hỏi thường gặp

濕中央 nghĩa là gì?

濕中央 dịch sang tiếng Việt là trong cái ướt.

Âm Hán Việt của 濕中央 đọc thế nào?

濕中央 đọc theo âm Hán Việt là thấp trung ương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 濕中央

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 濕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.