Đến nội dung chính

澳大利亚了

Âm Hán Việt: úc đại lợi á liễu

澳大利亚了 nghĩa là Úc Đại Lợi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Úc Đại Lợi

Chiết tự 澳大利亚了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 澳úc — úc
  • 大đại — đại, lớn
  • 利lợi — lợi, sắc bén
  • 亚á — hơn kém, á
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

澳大利亚了 nghĩa là gì?

澳大利亚了 dịch sang tiếng Việt là Úc Đại Lợi.

Âm Hán Việt của 澳大利亚了 đọc thế nào?

澳大利亚了 đọc theo âm Hán Việt là úc đại lợi á liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 澳大利亚了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 澳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.