Đến nội dung chính

潮汐中

Âm Hán Việt: triều tịch trung

潮汐中 nghĩa là trong thủy triều lên xuống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong thủy triều lên xuống

Chiết tự 潮汐中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 潮triều — triều, ẩm ướt
  • 汐tịch — tịch
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

潮汐中 nghĩa là gì?

潮汐中 dịch sang tiếng Việt là trong thủy triều lên xuống.

Âm Hán Việt của 潮汐中 đọc thế nào?

潮汐中 đọc theo âm Hán Việt là triều tịch trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 潮汐中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 潮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.