Đến nội dung chính

潭底中的

Âm Hán Việt: đàm để trung đích

潭底中的 nghĩa là trong đáy đàm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong đáy đàm

Chiết tự 潭底中的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 潭đàm — đầm
  • 底để — ngọn nguồn, đáy, nền
  • 中trung — trung
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

潭底中的 nghĩa là gì?

潭底中的 dịch sang tiếng Việt là trong đáy đàm.

Âm Hán Việt của 潭底中的 đọc thế nào?

潭底中的 đọc theo âm Hán Việt là đàm để trung đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 潭底中的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 潭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.