Đến nội dung chính

潤了潤

Âm Hán Việt: nhuận liễu nhuận

潤了潤 nghĩa là thấm một hồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thấm một hồi

Chiết tự 潤了潤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 潤nhuận — nhuận
  • 了liễu
  • 潤nhuận — nhuận

Câu hỏi thường gặp

潤了潤 nghĩa là gì?

潤了潤 dịch sang tiếng Việt là thấm một hồi.

Âm Hán Việt của 潤了潤 đọc thế nào?

潤了潤 đọc theo âm Hán Việt là nhuận liễu nhuận. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 潤了潤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 潤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.