Đến nội dung chính

潜移默化

Âm Hán Việt: tiềm di mặc hóa

潜移默化 nghĩa là thay đổi một cách vô tri vô giác, không nhận thức được, biến đổi ngầm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thay đổi một cách vô tri vô giác
  • không nhận thức được
  • biến đổi ngầm

Chiết tự 潜移默化: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 潜tiềm — tiềm, lặn, lẻn
  • 移di — dời, di chuyển
  • 默mặc — lặng yên, lặng lẽ
  • 化hóa — hóa, thay đổi

Câu hỏi thường gặp

潜移默化 nghĩa là gì?

潜移默化 dịch sang tiếng Việt là thay đổi một cách vô tri vô giác, không nhận thức được, biến đổi ngầm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 潜移默化 đọc thế nào?

潜移默化 đọc theo âm Hán Việt là tiềm di mặc hóa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 潜移默化

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 潜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.