Đến nội dung chính

潔淨無瑕

Âm Hán Việt: khiết tịnh vô hà

潔淨無瑕 nghĩa là không có vết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không có vết

Chiết tự 潔淨無瑕: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 潔khiết — trong, sạch
  • 淨tịnh — tịnh
  • 無vô — không
  • 瑕hà — hà

Câu hỏi thường gặp

潔淨無瑕 nghĩa là gì?

潔淨無瑕 dịch sang tiếng Việt là không có vết.

Âm Hán Việt của 潔淨無瑕 đọc thế nào?

潔淨無瑕 đọc theo âm Hán Việt là khiết tịnh vô hà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 潔淨無瑕

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 潔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.