Đến nội dung chính

漩涡一般

Âm Hán Việt: tuyền qua nhất bàn

漩涡一般 nghĩa là như vòng xoáy vậy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • như vòng xoáy vậy

Chiết tự 漩涡一般: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 漩tuyền — tuyền
  • 涡qua — cơn xoáy
  • 一nhất — một
  • 般bàn — giống như, loại

Câu hỏi thường gặp

漩涡一般 nghĩa là gì?

漩涡一般 dịch sang tiếng Việt là như vòng xoáy vậy.

Âm Hán Việt của 漩涡一般 đọc thế nào?

漩涡一般 đọc theo âm Hán Việt là tuyền qua nhất bàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 漩涡一般

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 漩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.