Đến nội dung chính

漠视

Âm Hán Việt: mạc thị

漠视 nghĩa là coi thường, coi khinh, rẻ rúng, không thèm chú ý đến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • coi thường
  • coi khinh
  • rẻ rúng
  • không thèm chú ý đến

Chiết tự 漠视: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 漠mạc — mạc, thờ ơ
  • 视thị — xem, coi, thị

Câu hỏi thường gặp

漠视 nghĩa là gì?

漠视 dịch sang tiếng Việt là coi thường, coi khinh, rẻ rúng, không thèm chú ý đến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 漠视 đọc thế nào?

漠视 đọc theo âm Hán Việt là mạc thị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 漠视

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 漠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.