Đến nội dung chính

漏出了马脚

Âm Hán Việt: lậu xuất liễu mã cước

漏出了马脚 nghĩa là để lộ ra tung tích.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • để lộ ra tung tích

Chiết tự 漏出了马脚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 漏lậu — rò, lộ
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 了liễu
  • 马mã — Mã
  • 脚cước — chân

Câu hỏi thường gặp

漏出了马脚 nghĩa là gì?

漏出了马脚 dịch sang tiếng Việt là để lộ ra tung tích.

Âm Hán Việt của 漏出了马脚 đọc thế nào?

漏出了马脚 đọc theo âm Hán Việt là lậu xuất liễu mã cước. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 漏出了马脚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 漏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.