Đến nội dung chính

滴里嘟噜

Âm Hán Việt: tích lý đô lỗ

滴里嘟噜 nghĩa là lớn nhỏ lẫn lộn, lung tung, cả xâu, cả chuỗi, tí tách…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lớn nhỏ lẫn lộn
  • lung tung
  • cả xâu
  • cả chuỗi
  • tí tách
  • tích tắc

Chiết tự 滴里嘟噜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 滴tích — giọt, nhỏ xuống, tích(giọt)
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 嘟đô — tít, bĩu môi
  • 噜lỗ — nói nhiều

Câu hỏi thường gặp

滴里嘟噜 nghĩa là gì?

滴里嘟噜 dịch sang tiếng Việt là lớn nhỏ lẫn lộn, lung tung, cả xâu, cả chuỗi, tí tách, tích tắc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 滴里嘟噜 đọc thế nào?

滴里嘟噜 đọc theo âm Hán Việt là tích lý đô lỗ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 滴里嘟噜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 滴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.