Đến nội dung chính

滩头阵地

Âm Hán Việt: than đầu trận địa

滩头阵地 nghĩa là than đầu trận địa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • than đầu trận địa

Chiết tự 滩头阵地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 滩than — ghềnh, than, bãi
  • 头đầu — đầu
  • 阵trận — trận
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

滩头阵地 nghĩa là gì?

滩头阵地 dịch sang tiếng Việt là than đầu trận địa.

Âm Hán Việt của 滩头阵地 đọc thế nào?

滩头阵地 đọc theo âm Hán Việt là than đầu trận địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 滩头阵地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 滩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.