Đến nội dung chính

滞纳金

Âm Hán Việt: trệ nạp kim

滞纳金 nghĩa là tiền phạt, tiền nộp phạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiền phạt
  • tiền nộp phạt

Chiết tự 滞纳金: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 滞trệ — trệ, đình trệ
  • 纳nạp — nạp, dâng, đóng
  • 金kim — kim

Câu hỏi thường gặp

滞纳金 nghĩa là gì?

滞纳金 dịch sang tiếng Việt là tiền phạt, tiền nộp phạt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 滞纳金 đọc thế nào?

滞纳金 đọc theo âm Hán Việt là trệ nạp kim. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 滞纳金

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 滞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.