Đến nội dung chính

滚雪球

Âm Hán Việt: cổn tuyết cầu

滚雪球 nghĩa là quả cầu tuyết, chơi ném tuyết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quả cầu tuyết
  • chơi ném tuyết

Chiết tự 滚雪球: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 滚cổn — lăn, cút, cổn
  • 雪tuyết — tuyết
  • 球cầu — bóng

Câu hỏi thường gặp

滚雪球 nghĩa là gì?

滚雪球 dịch sang tiếng Việt là quả cầu tuyết, chơi ném tuyết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 滚雪球 đọc thế nào?

滚雪球 đọc theo âm Hán Việt là cổn tuyết cầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 滚雪球

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 滚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.