Đến nội dung chính

滋味了

Âm Hán Việt: tư vị liễu

滋味了 nghĩa là mùi vị, tư vị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mùi vị
  • tư vị

Chiết tự 滋味了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 滋tư — tư, két
  • 味vị — vị
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

滋味了 nghĩa là gì?

滋味了 dịch sang tiếng Việt là mùi vị, tư vị. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 滋味了 đọc thế nào?

滋味了 đọc theo âm Hán Việt là tư vị liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 滋味了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 滋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.