Đến nội dung chính

溃不成军

Âm Hán Việt: hội bất thành quân

溃不成军 nghĩa là quân lính tan rã.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quân lính tan rã

Chiết tự 溃不成军: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 溃hội — bại
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 成thành — thành
  • 军quân — quân

Câu hỏi thường gặp

溃不成军 nghĩa là gì?

溃不成军 dịch sang tiếng Việt là quân lính tan rã.

Âm Hán Việt của 溃不成军 đọc thế nào?

溃不成军 đọc theo âm Hán Việt là hội bất thành quân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 溃不成军

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 溃 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.