Đến nội dung chính

湾警卫队

Âm Hán Việt: loan cảnh vệ đội

湾警卫队 nghĩa là tuần tra trên biển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tuần tra trên biển

Chiết tự 湾警卫队: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 湾loan — vịnh
  • 警cảnh — cảnh
  • 卫vệ — vệ
  • 队đội — đội

Câu hỏi thường gặp

湾警卫队 nghĩa là gì?

湾警卫队 dịch sang tiếng Việt là tuần tra trên biển.

Âm Hán Việt của 湾警卫队 đọc thế nào?

湾警卫队 đọc theo âm Hán Việt là loan cảnh vệ đội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 湾警卫队

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 湾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.