Đến nội dung chính

湯湯洪水方割

Âm Hán Việt: thang thang hồng thủy phương cát

湯湯洪水方割 nghĩa là mông mênh nước lụt đang làm hại, thang thang hồng thủy phương cát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mông mênh nước lụt đang làm hại
  • thang thang hồng thủy phương cát

Chiết tự 湯湯洪水方割: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 湯thang — canh
  • 湯thang — canh
  • 洪hồng — Hồng, lớn
  • 水thủy — thủy
  • 方phương — phương
  • 割cát — cắt, cát

Câu hỏi thường gặp

湯湯洪水方割 nghĩa là gì?

湯湯洪水方割 dịch sang tiếng Việt là mông mênh nước lụt đang làm hại, thang thang hồng thủy phương cát. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 湯湯洪水方割 đọc thế nào?

湯湯洪水方割 đọc theo âm Hán Việt là thang thang hồng thủy phương cát. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 湯湯洪水方割

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 湯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.