Đến nội dung chính

渺茫了

Âm Hán Việt: miểu mang liễu

渺茫了 nghĩa là mong manh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mong manh

Chiết tự 渺茫了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 渺miểu — mịt mù, mù mịt
  • 茫mang — mang
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

渺茫了 nghĩa là gì?

渺茫了 dịch sang tiếng Việt là mong manh.

Âm Hán Việt của 渺茫了 đọc thế nào?

渺茫了 đọc theo âm Hán Việt là miểu mang liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 渺茫了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 渺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.