Đến nội dung chính

港口

Âm Hán Việt: cảng khẩu

港口 nghĩa là bến cảng, cảng, bến tàu, bến cảng, cảng khẩu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bến cảng
  • cảng
  • bến tàu
  • bến cảng
  • cảng khẩu

Chiết tự 港口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 港cảng — cảng
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

港口 nghĩa là gì?

港口 dịch sang tiếng Việt là bến cảng, cảng, bến tàu, bến cảng, cảng khẩu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 港口 đọc thế nào?

港口 đọc theo âm Hán Việt là cảng khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 港口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 港 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.