Đến nội dung chính

温驯

Âm Hán Việt: ôn tuần

温驯 nghĩa là ôn thuần, ôn hòa thuần hậu, dễ bảo, ôn hoà thuần hậu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ôn thuần
  • ôn hòa thuần hậu
  • dễ bảo
  • ôn hoà thuần hậu

Chiết tự 温驯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 温ôn — ôn, hâm nóng, ấm
  • 驯tuần — thuần

Câu hỏi thường gặp

温驯 nghĩa là gì?

温驯 dịch sang tiếng Việt là ôn thuần, ôn hòa thuần hậu, dễ bảo, ôn hoà thuần hậu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 温驯 đọc thế nào?

温驯 đọc theo âm Hán Việt là ôn tuần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 温驯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 温 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.