Đến nội dung chính

渠道费

Âm Hán Việt: cừ đạo phí

渠道费 nghĩa là cừ đạo phí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cừ đạo phí

Chiết tự 渠道费: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 渠cừ — kênh mương
  • 道đạo — đạo
  • 费phí — phí

Câu hỏi thường gặp

渠道费 nghĩa là gì?

渠道费 dịch sang tiếng Việt là cừ đạo phí.

Âm Hán Việt của 渠道费 đọc thế nào?

渠道费 đọc theo âm Hán Việt là cừ đạo phí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 渠道费

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 渠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.