Đến nội dung chính

清剿

Âm Hán Việt: thanh tiễu

清剿 nghĩa là tiêu diệt toàn bộ, thanh tiễu, quét sạch, tiêu diệt toàn bộ, tiễu trừ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiêu diệt toàn bộ
  • thanh tiễu
  • quét sạch
  • tiêu diệt toàn bộ
  • tiễu trừ
  • tảo thanh

Chiết tự 清剿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 清thanh — thanh, trong, sạch
  • 剿tiễu — tiêu diệt, diệt

Câu hỏi thường gặp

清剿 nghĩa là gì?

清剿 dịch sang tiếng Việt là tiêu diệt toàn bộ, thanh tiễu, quét sạch, tiêu diệt toàn bộ, tiễu trừ, tảo thanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 清剿 đọc thế nào?

清剿 đọc theo âm Hán Việt là thanh tiễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 清剿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 清 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.