Đến nội dung chính

添砖加瓦

Âm Hán Việt: thiêm chuyên gia ngõa

添砖加瓦 nghĩa là góp một viên gạch, góp một phần nhỏ công sức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • góp một viên gạch
  • góp một phần nhỏ công sức

Chiết tự 添砖加瓦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 添thiêm — thêm, thiêm
  • 砖chuyên — gạch
  • 加gia — thêm, gia tăng, gia
  • 瓦ngõa — ngói

Câu hỏi thường gặp

添砖加瓦 nghĩa là gì?

添砖加瓦 dịch sang tiếng Việt là góp một viên gạch, góp một phần nhỏ công sức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 添砖加瓦 đọc thế nào?

添砖加瓦 đọc theo âm Hán Việt là thiêm chuyên gia ngõa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 添砖加瓦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 添 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.