Đến nội dung chính

深思熟虑

Âm Hán Việt: thâm tư thục lự

深思熟虑 nghĩa là nghĩ sâu tính kỹ, thâm tư thục lự, nghĩ cặn kẽ, nghĩ tường tận, nghĩ nung nghĩ nấu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghĩ sâu tính kỹ
  • thâm tư thục lự
  • nghĩ cặn kẽ
  • nghĩ tường tận
  • nghĩ nung nghĩ nấu

Chiết tự 深思熟虑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 深thâm — sâu, thâm
  • 思tư — tư, suy nghĩ
  • 熟thục — quen thuộc
  • 虑lự — lo, suy nghĩ

Câu hỏi thường gặp

深思熟虑 nghĩa là gì?

深思熟虑 dịch sang tiếng Việt là nghĩ sâu tính kỹ, thâm tư thục lự, nghĩ cặn kẽ, nghĩ tường tận, nghĩ nung nghĩ nấu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 深思熟虑 đọc thế nào?

深思熟虑 đọc theo âm Hán Việt là thâm tư thục lự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 深思熟虑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 深 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.