Đến nội dung chính

淬体阶段

Âm Hán Việt: thối thể giai đoạn

淬体阶段 nghĩa là giai đoạn thối thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giai đoạn thối thể

Chiết tự 淬体阶段: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 淬thối — tôi, thối, nhúng
  • 体thể — thể
  • 阶giai — giai, cấp
  • 段đoạn — đoạn

Câu hỏi thường gặp

淬体阶段 nghĩa là gì?

淬体阶段 dịch sang tiếng Việt là giai đoạn thối thể.

Âm Hán Việt của 淬体阶段 đọc thế nào?

淬体阶段 đọc theo âm Hán Việt là thối thể giai đoạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 淬体阶段

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 淬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.