Đến nội dung chính

淘汰率

Âm Hán Việt: đào thải suất

淘汰率 nghĩa là tỉ lệ đào thải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tỉ lệ đào thải

Chiết tự 淘汰率: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 淘đào — đào
  • 汰thải — thái
  • 率suất — dẫn đầu, suất(*tỉ lệ), tỷ số

Câu hỏi thường gặp

淘汰率 nghĩa là gì?

淘汰率 dịch sang tiếng Việt là tỉ lệ đào thải.

Âm Hán Việt của 淘汰率 đọc thế nào?

淘汰率 đọc theo âm Hán Việt là đào thải suất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 淘汰率

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 淘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.