Đến nội dung chính

淌眼泪

Âm Hán Việt: thảng nhãn lệ

淌眼泪 nghĩa là chảy nước mắt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chảy nước mắt

Chiết tự 淌眼泪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 淌thảng — trôi
  • 眼nhãn — mắt
  • 泪lệ — nước mắt

Câu hỏi thường gặp

淌眼泪 nghĩa là gì?

淌眼泪 dịch sang tiếng Việt là chảy nước mắt.

Âm Hán Việt của 淌眼泪 đọc thế nào?

淌眼泪 đọc theo âm Hán Việt là thảng nhãn lệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 淌眼泪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 淌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.