Đến nội dung chính

淋雨感冒了

Âm Hán Việt: lâm vũ cảm mạo liễu

淋雨感冒了 nghĩa là mắc mưa bị cảm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mắc mưa bị cảm

Chiết tự 淋雨感冒了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 淋lâm — xối
  • 雨vũ — vũ
  • 感cảm — cảm giác, cảm thấy, cảm xúc
  • 冒mạo — bốc lên, mạo
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

淋雨感冒了 nghĩa là gì?

淋雨感冒了 dịch sang tiếng Việt là mắc mưa bị cảm.

Âm Hán Việt của 淋雨感冒了 đọc thế nào?

淋雨感冒了 đọc theo âm Hán Việt là lâm vũ cảm mạo liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 淋雨感冒了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 淋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.