Đến nội dung chính

润了润嗓子

Âm Hán Việt: nhuận liễu nhuận tảng tử

润了润嗓子 nghĩa là thấm giọng một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thấm giọng một cái

Chiết tự 润了润嗓子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 润nhuận — nhuận
  • 了liễu
  • 润nhuận — nhuận
  • 嗓tảng — tiếng nói
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

润了润嗓子 nghĩa là gì?

润了润嗓子 dịch sang tiếng Việt là thấm giọng một cái.

Âm Hán Việt của 润了润嗓子 đọc thế nào?

润了润嗓子 đọc theo âm Hán Việt là nhuận liễu nhuận tảng tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 润了润嗓子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 润 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.