Đến nội dung chính

涤荡

Âm Hán Việt: địch đãng

涤荡 nghĩa là gột rửa, gột sạch, tẩy rửa, rửa sạch, rửa ráy…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gột rửa
  • gột sạch
  • tẩy rửa
  • rửa sạch
  • rửa ráy
  • địch đãng

Chiết tự 涤荡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涤địch — rửa
  • 荡đãng — lay động

Câu hỏi thường gặp

涤荡 nghĩa là gì?

涤荡 dịch sang tiếng Việt là gột rửa, gột sạch, tẩy rửa, rửa sạch, rửa ráy, địch đãng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 涤荡 đọc thế nào?

涤荡 đọc theo âm Hán Việt là địch đãng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涤荡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.