Đến nội dung chính

涣散着

Âm Hán Việt: hoán tán trứ

涣散着 nghĩa là tan rả.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tan rả

Chiết tự 涣散着: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涣hoán — hoán
  • 散tán — tán
  • 着trứ — lấy, trứ

Câu hỏi thường gặp

涣散着 nghĩa là gì?

涣散着 dịch sang tiếng Việt là tan rả.

Âm Hán Việt của 涣散着 đọc thế nào?

涣散着 đọc theo âm Hán Việt là hoán tán trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涣散着

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.