Đến nội dung chính

涛哥了

Âm Hán Việt: đào ca liễu

涛哥了 nghĩa là Đào ca.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Đào ca

Chiết tự 涛哥了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涛đào — sóng lớn, đào
  • 哥ca — ca
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

涛哥了 nghĩa là gì?

涛哥了 dịch sang tiếng Việt là Đào ca.

Âm Hán Việt của 涛哥了 đọc thế nào?

涛哥了 đọc theo âm Hán Việt là đào ca liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涛哥了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.