Đến nội dung chính

涔涔

涔涔 nghĩa là chảy ròng ròng, ròng ròng, rả rích, tầm tã, dầm dề…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chảy ròng ròng
  • ròng ròng
  • rả rích
  • tầm tã
  • dầm dề
  • giàn giụa
  • ràn rụa
  • đầm đìa
  • nhễ nhại
  • trời âm u
  • buồn rầu
  • ủ dột
  • u sầu

Câu hỏi thường gặp

涔涔 nghĩa là gì?

涔涔 dịch sang tiếng Việt là chảy ròng ròng, ròng ròng, rả rích, tầm tã, dầm dề, giàn giụa, ràn rụa, đầm đìa, nhễ nhại, trời âm u, buồn rầu, ủ dột, u sầu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涔涔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.