Đến nội dung chính

涎着脸

Âm Hán Việt: tiên trứ kiểm

涎着脸 nghĩa là trơ mặt ra, dầy mặt ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trơ mặt ra
  • dầy mặt ra

Chiết tự 涎着脸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涎tiên — nước miếng
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm

Câu hỏi thường gặp

涎着脸 nghĩa là gì?

涎着脸 dịch sang tiếng Việt là trơ mặt ra, dầy mặt ra. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 涎着脸 đọc thế nào?

涎着脸 đọc theo âm Hán Việt là tiên trứ kiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涎着脸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.