Đến nội dung chính

涅巢心经

Âm Hán Việt: niết sào tâm kinh

涅巢心经 nghĩa là Niết Sào Tâm Kinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Niết Sào Tâm Kinh

Chiết tự 涅巢心经: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涅niết — niết
  • 巢sào — tổ, sào
  • 心tâm — tâm
  • 经kinh — trải qua, trải qua

Câu hỏi thường gặp

涅巢心经 nghĩa là gì?

涅巢心经 dịch sang tiếng Việt là Niết Sào Tâm Kinh.

Âm Hán Việt của 涅巢心经 đọc thế nào?

涅巢心经 đọc theo âm Hán Việt là niết sào tâm kinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涅巢心经

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.