Đến nội dung chính

测算下左右

Âm Hán Việt: trắc toán hạ tả hữu

测算下左右 nghĩa là đo lường trái phải một chút.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đo lường trái phải một chút

Chiết tự 测算下左右: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 测trắc — trắc, đo đạc
  • 算toán — tính, toán, coi là
  • 下hạ — hạ
  • 左tả — trái, tả
  • 右hữu — phải

Câu hỏi thường gặp

测算下左右 nghĩa là gì?

测算下左右 dịch sang tiếng Việt là đo lường trái phải một chút.

Âm Hán Việt của 测算下左右 đọc thế nào?

测算下左右 đọc theo âm Hán Việt là trắc toán hạ tả hữu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 测算下左右

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 测 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.