Đến nội dung chính

浊者自浊

Âm Hán Việt: trọc giả tự trọc

浊者自浊 nghĩa là trọc giả tự trọc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trọc giả tự trọc

Chiết tự 浊者自浊: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 浊trọc — trọc[đục]
  • 者giả — người
  • 自tự — từ
  • 浊trọc — trọc[đục]

Câu hỏi thường gặp

浊者自浊 nghĩa là gì?

浊者自浊 dịch sang tiếng Việt là trọc giả tự trọc.

Âm Hán Việt của 浊者自浊 đọc thế nào?

浊者自浊 đọc theo âm Hán Việt là trọc giả tự trọc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 浊者自浊

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 浊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.