Đến nội dung chính

流离失所

Âm Hán Việt: lưu ly thất sở

流离失所 nghĩa là trôi giạt khấp nơi, sống lang thang, rày đây mai đó, trôi giạt khắp nơi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trôi giạt khấp nơi
  • sống lang thang
  • rày đây mai đó
  • trôi giạt khắp nơi

Chiết tự 流离失所: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 流lưu — chảy, lưu
  • 离ly — cách, rời, ly
  • 失thất — mất, thất
  • 所sở — chỗ, sở, viện

Câu hỏi thường gặp

流离失所 nghĩa là gì?

流离失所 dịch sang tiếng Việt là trôi giạt khấp nơi, sống lang thang, rày đây mai đó, trôi giạt khắp nơi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 流离失所 đọc thế nào?

流离失所 đọc theo âm Hán Việt là lưu ly thất sở. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 流离失所

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 流 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.