Đến nội dung chính

派系的名义

Âm Hán Việt: phái hệ đích danh nghĩa

派系的名义 nghĩa là danh nghĩa của hệ phái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • danh nghĩa của hệ phái

Chiết tự 派系的名义: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 派phái — phái
  • 系hệ — hệ, đeo
  • 的đích
  • 名danh — tên, danh
  • 义nghĩa — nghĩa

Câu hỏi thường gặp

派系的名义 nghĩa là gì?

派系的名义 dịch sang tiếng Việt là danh nghĩa của hệ phái.

Âm Hán Việt của 派系的名义 đọc thế nào?

派系的名义 đọc theo âm Hán Việt là phái hệ đích danh nghĩa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 派系的名义

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 派 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.