Đến nội dung chính

洲际导弹

Âm Hán Việt: châu tế đạo đạn

洲际导弹 nghĩa là tên lửa xuyên lục địa, tên lửa vượt đại dương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tên lửa xuyên lục địa
  • tên lửa vượt đại dương

Chiết tự 洲际导弹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 洲châu — châu
  • 际tế — tế, ranh giới
  • 导đạo — đạo
  • 弹đạn — bắn ra

Câu hỏi thường gặp

洲际导弹 nghĩa là gì?

洲际导弹 dịch sang tiếng Việt là tên lửa xuyên lục địa, tên lửa vượt đại dương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 洲际导弹 đọc thế nào?

洲际导弹 đọc theo âm Hán Việt là châu tế đạo đạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 洲际导弹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 洲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.