Đến nội dung chính

洪水猛兽

Âm Hán Việt: hồng thủy mãnh thú

洪水猛兽 nghĩa là con mãnh thú và dòng nước lũ, nước lũ và thú dữ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con mãnh thú và dòng nước lũ
  • nước lũ và thú dữ

Chiết tự 洪水猛兽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 洪hồng — Hồng, lớn
  • 水thủy — thủy
  • 猛mãnh — mãnh liệt, mạnh, chợt
  • 兽thú — thú

Câu hỏi thường gặp

洪水猛兽 nghĩa là gì?

洪水猛兽 dịch sang tiếng Việt là con mãnh thú và dòng nước lũ, nước lũ và thú dữ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 洪水猛兽 đọc thế nào?

洪水猛兽 đọc theo âm Hán Việt là hồng thủy mãnh thú. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 洪水猛兽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 洪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.