Đến nội dung chính

泻肚

Âm Hán Việt: tả đỗ

泻肚 nghĩa là đau bụng đi ngoài, tiêu chảy, tháo dạ, tháo lỏng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đau bụng đi ngoài
  • tiêu chảy
  • tháo dạ
  • tháo lỏng

Chiết tự 泻肚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 泻tả — chảy nước
  • 肚đỗ — bụng, dạ dày

Câu hỏi thường gặp

泻肚 nghĩa là gì?

泻肚 dịch sang tiếng Việt là đau bụng đi ngoài, tiêu chảy, tháo dạ, tháo lỏng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 泻肚 đọc thế nào?

泻肚 đọc theo âm Hán Việt là tả đỗ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 泻肚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 泻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.