Đến nội dung chính

泰山压卵

Âm Hán Việt: thái sơn áp noãn

泰山压卵 nghĩa là Thái sơn áp noãn, Thái sơn đè trứng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Thái sơn áp noãn
  • Thái sơn đè trứng

Chiết tự 泰山压卵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 泰thái — thái
  • 山sơn — núi, sơn
  • 压áp — áp, đè
  • 卵noãn — trứng, noãn

Câu hỏi thường gặp

泰山压卵 nghĩa là gì?

泰山压卵 dịch sang tiếng Việt là Thái sơn áp noãn, Thái sơn đè trứng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 泰山压卵 đọc thế nào?

泰山压卵 đọc theo âm Hán Việt là thái sơn áp noãn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 泰山压卵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 泰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.