Đến nội dung chính

泄地气的征兆

Âm Hán Việt: tiết địa khí đích chinh triệu

泄地气的征兆 nghĩa là triệu chứng hơi đất xì.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • triệu chứng hơi đất xì

Chiết tự 泄地气的征兆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 泄tiết — tiết
  • 地địa — địa
  • 气khí — khí
  • 的đích
  • 征chinh — chinh
  • 兆triệu — triệu(*trăm tỷ), triệu, điềm

Câu hỏi thường gặp

泄地气的征兆 nghĩa là gì?

泄地气的征兆 dịch sang tiếng Việt là triệu chứng hơi đất xì.

Âm Hán Việt của 泄地气的征兆 đọc thế nào?

泄地气的征兆 đọc theo âm Hán Việt là tiết địa khí đích chinh triệu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 泄地气的征兆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 泄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.