Đến nội dung chính

治愈术

Âm Hán Việt: trị dũ thuật

治愈术 nghĩa là trì dũ thuật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trì dũ thuật
  • trì dũ thuật

Chiết tự 治愈术: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 治trị — trị
  • 愈dũ — càng, dũ, khỏi bệnh
  • 术thuật — thuật

Câu hỏi thường gặp

治愈术 nghĩa là gì?

治愈术 dịch sang tiếng Việt là trì dũ thuật.

Âm Hán Việt của 治愈术 đọc thế nào?

治愈术 đọc theo âm Hán Việt là trị dũ thuật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 治愈术

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 治 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.